无论如何
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "无论如何" (wúlùn-rúhé) mang nghĩa "dù thế nào, bất kể ra sao", kết hợp bởi 无 (wú - vô): "không có" + 论 (lùn - luận): "lý luận" + 如 (rú - như): "như" + 何 (hé - hà): "cái gì". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 无: Dưới bầu trời phẳng lặng (一) hình bóng người múa cầu mưa (尤) tan biến vào hư không, chẳng còn lại gì là không có (无). • Chữ 论: Dùng lời nói (讠) sắp xếp các ý tưởng theo trật tự mạch lạc (仑) để phân tích đúng sai chính là việc bàn luận, lý luận (论). • Chữ 如: Lời nói từ cái miệng (口) dịu dàng và mềm mỏng như tâm tính người phụ nữ (女) thì mọi việc đều thuận theo như ý, như là (如). • Chữ 何: Một người (亻) gánh vác vật nặng trên vai vừa đi vừa cất tiếng hỏi khả năng (可) ra sao, mang nghĩa là cái gì, như thế nào (何).
Thành phần cấu tạo
无论如何
dù thế nào, bất kể ra sao
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:dù thế nào, bất kể ra sao
Ví dụ (5)
无论如何,我都会支持你的决定。
Dù thế nào đi nữa, tôi cũng sẽ ủng hộ quyết định của bạn.
No matter what, I will support your decision.
明天的会议非常重要,你无论如何都要参加。
Cuộc họp ngày mai rất quan trọng, dù thế nào bạn cũng phải tham gia.
Tomorrow's meeting is very important; you must attend no matter what.
无论如何,我们不能半途而废。
Bất kể ra sao, chúng ta không thể bỏ cuộc giữa chừng.
No matter what, we cannot give up halfway.
无论如何,谢谢你的帮助。
Dù thế nào đi nữa, cũng cảm ơn sự giúp đỡ của bạn.
In any case, thank you for your help.
这件事无论如何也得保密。
Chuyện này dù thế nào cũng phải giữ bí mật.
This matter must be kept confidential no matter what.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây