只要
HSK 3
—
Gợi nhớ
Từ "只要" (zhǐyào) mang nghĩa "Miễn là", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 要 (yào - yếu): "muốn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
liên từ
Nghĩa:chỉ cần, miễn là (thường đi kèm với 'jiù' - thì/sẽ, biểu thị điều kiện đủ).
Ví dụ (5)
只要功夫深,铁杵磨成针。
Chỉ cần có công mài sắt, có ngày nên kim (Tục ngữ).
With enough perseverance, even an iron pestle can be ground into a needle.
只要你努力学习,就一定能考上大学。
Chỉ cần bạn nỗ lực học tập, thì nhất định sẽ thi đỗ đại học.
As long as you study hard, you will definitely get into college.
只要不下雨,我们明天就去公园。
Chỉ cần trời không mưa, ngày mai chúng ta sẽ đi công viên.
As long as it doesn't rain, we'll go to the park tomorrow.
只要你高兴就好。
Chỉ cần bạn vui là được rồi.
As long as you're happy, that's all that matters.
只要坚持下去,胜利就是属于我们的。
Chỉ cần kiên trì tiếp tục, thắng lợi chính là thuộc về chúng ta.
As long as we keep going, victory will be ours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây