只要...就...
HSK 3
—
Gợi nhớ
Từ "只要...就..." (zhǐyào... jiù...) mang nghĩa "chỉ cần...thì...", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 要 (yào - yếu): "muốn" + 就 (jiù - tựu): "đã". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 只要...就...
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
liên từ (pattern)
Nghĩa:chỉ cần... (là/thì)... (biểu thị điều kiện đủ: có điều kiện này thì kết quả sẽ xảy ra).
Ví dụ (5)
只要努力,就一定会成功。
Chỉ cần nỗ lực, thì nhất định sẽ thành công.
As long as you work hard, you will definitely succeed.
只要不下雨,我们就去公园。
Chỉ cần trời không mưa, chúng tôi sẽ đi công viên.
As long as it doesn't rain, we'll go to the park.
只要你喜欢,我就给你买。
Chỉ cần em thích, anh sẽ mua cho em.
As long as you like it, I'll buy it for you.
只要功夫深,铁杵磨成针。
Chỉ cần có công mài sắt, có ngày nên kim (Tục ngữ).
With enough perseverance, even an iron pestle can be ground down into a needle.
只要有时间,我就会去看电影。
Chỉ cần có thời gian, là tôi sẽ đi xem phim.
As long as I have time, I go to the movies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây