只见
HSK 4-5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "只见" (zhǐjiàn) mang nghĩa "Chỉ thấy", kết hợp bởi 只 (zhī / zhǐ - chỉ): "con/cái (lượng từ)" + 见 (jiàn / xiàn - kiến): "gặp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 只: Một chiếc miệng (口) nhỏ nhắn đặt trên đôi chân nhỏ (八) dùng làm lượng từ chỉ một con vật hay cái đồ vật duy nhất, chỉ có bấy nhiêu (只). • Chữ 见: Đôi mắt (目) chăm chú quan sát từ xa kết hợp với đôi chân (儿) bước lại gần giúp ta trực tiếp nhìn thấy và gặp gỡ (见).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 只见
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / liên từ (literary, descriptive)
Nghĩa:chỉ thấy, chỉ nhìn thấy (thường dùng trong miêu tả để dẫn dắt người đọc thấy một cảnh tượng nào đó).
Ví dụ (5)
推开门,只见屋里坐满了人。
Đẩy cửa ra, chỉ thấy trong phòng đã ngồi đầy người.
When I pushed the door open, I saw that the room was full of people.
转过身,只见一个熟悉的身影正向我走来。
Quay người lại, chỉ thấy một bóng dáng quen thuộc đang đi về phía tôi.
As I turned around, I saw a familiar figure walking toward me.
只见他手一挥,那支箭就飞了出去。
Chỉ thấy anh ta phẩy tay một cái, mũi tên kia đã bay vút đi.
With a wave of his hand, the arrow shot out.
走进森林,只见大树遮天蔽日。
Bước vào rừng, chỉ thấy cây đại thụ che kín cả bầu trời.
As I walked into the forest, I saw towering trees that blocked out the sun.
抬头望去,只见漫山遍野都是红叶。
Ngẩng đầu nhìn đi, chỉ thấy lá đỏ phủ khắp núi đồi.
Looking up, I saw red leaves covering the mountains and fields.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây