ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
势力
shìlì
thế lực, quyền thế, phe cánh, sức mạnh (chính trị/quân sự), tầm ảnh hưởng.
Hán việt: thế lực
HSK6
—

Gợi nhớ

Từ "势力" (shìlì) mang nghĩa "thế lực", kết hợp bởi 势 (shì - thế): "quyền lực" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).

Thành phần cấu tạo

势力
shìlì
thế lực
势
shì • thế
quyền lực
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, nắm giữ
力
Bộ Lực
Sức mạnh, quyền lực
力
lì • lực
Sức mạnh
力
Bộ Lực
Sức mạnh, quyền lực

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:thế lực, quyền thế, phe cánh, sức mạnh (chính trị/quân sự), tầm ảnh hưởng.
Ví dụ (5)
wǒmen我们yào要jiānjué坚决dǎjī打击hēi'èshìlì黑恶势力。
Chúng ta phải kiên quyết trấn áp các thế lực đen tối và tàn ác (xã hội đen).
We must resolutely crack down on criminal gangs and other evil forces.
tā他zài在zhè这yídài一带hěn很yǒu有shìlì势力。
Anh ta rất có thế lực (có máu mặt) ở khu vực này.
He has a lot of influence in this area.
zhè这liǎng两gǔ股shìlì势力zhèngzài正在zhēngduó争夺dìpán地盘。
Hai phe cánh (thế lực) này đang tranh giành địa bàn.
These two forces are fighting over territory.
lìshǐ历史shàng上,gāiguó该国céng曾shì是zhè这yí一dìqū地区de的bàquán霸权shìlì势力。
Trong lịch sử, quốc gia đó từng là thế lực bá quyền ở khu vực này.
Historically, that country was once the dominant power in this region.
wǒmen我们yào要jǐngtì警惕fēnliè分裂shìlì势力de的pòhuài破坏huódòng活动。
Chúng ta phải cảnh giác với các hoạt động phá hoại của thế lực ly khai.
We must stay vigilant against the disruptive activities of separatist forces.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây