势力
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "势力" (shìlì) mang nghĩa "thế lực", kết hợp bởi 势 (shì - thế): "quyền lực" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 势力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thế lực, quyền thế, phe cánh, sức mạnh (chính trị/quân sự), tầm ảnh hưởng.
Ví dụ (5)
我们要坚决打击黑恶势力。
Chúng ta phải kiên quyết trấn áp các thế lực đen tối và tàn ác (xã hội đen).
We must resolutely crack down on criminal gangs and other evil forces.
他在这一带很有势力。
Anh ta rất có thế lực (có máu mặt) ở khu vực này.
He has a lot of influence in this area.
这两股势力正在争夺地盘。
Hai phe cánh (thế lực) này đang tranh giành địa bàn.
These two forces are fighting over territory.
历史上,该国曾是这一地区的霸权势力。
Trong lịch sử, quốc gia đó từng là thế lực bá quyền ở khu vực này.
Historically, that country was once the dominant power in this region.
我们要警惕分裂势力的破坏活动。
Chúng ta phải cảnh giác với các hoạt động phá hoại của thế lực ly khai.
We must stay vigilant against the disruptive activities of separatist forces.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây