弱点
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "弱点" (ruòdiǎn) mang nghĩa "điểm yếu", kết hợp bởi 弱 (ruò - nhược): "Yếu" + 点 (diǎn - điểm): "điểm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱). • Chữ 点: Bốn chấm lửa nhỏ (灬) thắp sáng dưới quẻ bói (占) tạo nên những vệt sáng lấm tấm, dùng để chỉ dấu chấm, điểm hay giờ giấc (点).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 弱点
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhược điểm, điểm yếu, yếu điểm (lưu ý: trong tiếng Việt 'yếu điểm' cũng có thể hiểu là điểm quan trọng, nhưng 'nhược điểm' thì chắc chắn là điểm yếu).
Ví dụ (5)
每个人都有自己的弱点,关键是如何克服。
Mỗi người đều có điểm yếu riêng, quan trọng là làm sao khắc phục nó.
Everyone has their own weaknesses; the key is how to overcome them.
这也是他人性中最大的弱点。
Đây cũng là điểm yếu lớn nhất trong nhân tính của anh ta.
This is also the greatest weakness in his human nature.
我们要善于发现并攻击敌人的弱点。
Chúng ta phải giỏi phát hiện và tấn công vào điểm yếu của kẻ địch.
We must be good at identifying and attacking the enemy's weak points.
贪婪往往是许多罪犯的致命弱点。
Tham lam thường là điểm yếu chí mạng của rất nhiều tội phạm.
Greed is often the fatal weakness of many criminals.
这种材料的弱点是不耐高温。
Nhược điểm của loại vật liệu này là không chịu được nhiệt độ cao.
The weakness of this material is that it is not resistant to high temperatures.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây