脆弱
HSK7-9
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "脆弱" (cuìruò) mang nghĩa "Mong manh, dễ vỡ", kết hợp bởi 脆 (cuì - thúy): "Giòn" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 脆: Phần xương thịt cơ thể (月) khi đặt ở thế chênh vênh nguy hiểm (危) thì rất mỏng manh, giòn và dễ vỡ (脆). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 脆弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:mỏng manh, yếu ớt, dễ vỡ, dễ tổn thương.
Ví dụ (5)
人的生命有时是很脆弱的。
Sinh mệnh con người đôi khi rất mong manh.
Human life is sometimes very fragile.
这孩子的内心很脆弱,受不得一点批评。
Nội tâm đứa trẻ này rất yếu đuối, không chịu nổi một chút phê bình nào.
This child is emotionally very fragile and cannot bear even the slightest criticism.
这里的生态环境非常脆弱,需要小心保护。
Môi trường sinh thái ở đây vô cùng mỏng manh, cần cẩn thận bảo vệ.
The ecosystem here is extremely fragile and needs to be protected with great care.
我们要帮助那些心理脆弱的人走出阴影。
Chúng ta phải giúp đỡ những người có tâm lý yếu đuối thoát khỏi bóng tối.
We should help those who are psychologically vulnerable come out of the shadows.
这种玻璃制品非常脆弱,运输时要小心。
Loại sản phẩm thủy tinh này rất dễ vỡ, khi vận chuyển phải cẩn thận.
This glassware is very fragile, so it must be handled carefully during transport.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây