微弱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "微弱" (wēiruò) mang nghĩa "yếu ớt, rất nhỏ", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 微弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:yếu ớt, rất nhỏ
Ví dụ (5)
远处传来微弱的灯光。
Ánh đèn yếu ớt truyền đến từ đằng xa.
A faint light could be seen in the distance.
病人的呼吸已经非常微弱了。
Nhịp thở của bệnh nhân đã trở nên vô cùng yếu ớt.
The patient's breathing had become very faint.
这里的手机信号很微弱。
Tín hiệu điện thoại ở đây rất yếu.
The cell phone signal here is very weak.
她用微弱的声音请求帮助。
Cô ấy dùng giọng nói yếu ớt để cầu cứu.
She asked for help in a faint voice.
虽然脉搏微弱,但他还活着。
Mặc dù mạch đập rất nhỏ nhoi, nhưng anh ấy vẫn còn sống.
Although his pulse was weak, he was still alive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây