ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
微弱
wēiruò
yếu ớt, rất nhỏ
Hán việt: vi nhược
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "微弱" (wēiruò) mang nghĩa "yếu ớt, rất nhỏ", kết hợp bởi 微 (wēi - vi): "nhỏ bé" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 微: Bước chân nhỏ (彳) đi qua khe núi cao (山 + 兀) chỉ cần khẽ chạm nhẹ (攵) vào cành cây cũng đủ làm lá rung rinh, chỉ sự tinh tế, nhỏ bé, vi mô (微). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).

Thành phần cấu tạo

微弱
wēiruò
yếu ớt, rất nhỏ
微
wēi • vi
nhỏ bé
彳
Bộ Xích
Bước chân trái, đi lại (bên trái)
山
Bộ Sơn
Núi non (phía trên)
兀
Chữ Ngoạt
cao và dốc (phía dưới)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)
弱
ruò • nhược
Yếu
弓
Bộ Cung
Cây cung (bao góc trên phải)
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:yếu ớt, rất nhỏ
Ví dụ (5)
yuǎnchù远处chuánlái传来wēiruò微弱de的dēngguāng灯光。
Ánh đèn yếu ớt truyền đến từ đằng xa.
A faint light could be seen in the distance.
bìngrén病人de的hūxī呼吸yǐjīng已经fēicháng非常wēiruò微弱le了。
Nhịp thở của bệnh nhân đã trở nên vô cùng yếu ớt.
The patient's breathing had become very faint.
zhèlǐ这里de的shǒujī手机xìnhào信号hěn很wēiruò微弱。
Tín hiệu điện thoại ở đây rất yếu.
The cell phone signal here is very weak.
tā她yòng用wēiruò微弱de的shēngyīn声音qǐngqiú请求bāngzhù帮助。
Cô ấy dùng giọng nói yếu ớt để cầu cứu.
She asked for help in a faint voice.
suīrán虽然màibó脉搏wēiruò微弱,dàn但tā他hái还huó活zhe着。
Mặc dù mạch đập rất nhỏ nhoi, nhưng anh ấy vẫn còn sống.
Although his pulse was weak, he was still alive.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây