软弱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "软弱" (ruǎnruò) mang nghĩa "yếu đuối, mềm yếu", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 软弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:yếu đuối, mềm yếu
Ví dụ (5)
她性格软弱,经不起挫折。
Tính cách của cô ấy yếu đuối, không chịu đựng nổi thất bại.
She is weak-willed and cannot withstand setbacks.
面对困难,我们不能退缩,更不能软弱。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không được lùi bước, càng không được mềm yếu.
In the face of difficulties, we must not retreat, much less be weak.
他看起来虽然强壮,其实内心很软弱。
Anh ta trông tuy mạnh mẽ, nhưng thực ra nội tâm rất yếu đuối.
Although he looks strong, he is actually weak inside.
不要把善良当作软弱。
Đừng coi sự tốt bụng là sự mềm yếu.
Do not mistake kindness for weakness.
病痛让她变得有些软弱。
Bệnh tật khiến cô ấy trở nên hơi yếu đuối.
Illness has made her somewhat weak.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây