ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
软弱
ruǎnruò
yếu đuối, mềm yếu
Hán việt: nhuyễn nhược
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "软弱" (ruǎnruò) mang nghĩa "yếu đuối, mềm yếu", kết hợp bởi 软 (ruǎn - nhuyễn): "Mềm mại" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 软: Bánh xe (车) lăn êm ái khiến người ngồi tựa lưng ngáp ngủ (欠) vì đệm ghế quá êm và mềm mại (软). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).

Thành phần cấu tạo

软弱
ruǎnruò
yếu đuối, mềm yếu
软
ruǎn • nhuyễn
Mềm mại
车
Bộ Xa (giản thể)
Xe (bên trái)
欠
Bộ Khiếm
Thở / âm đọc (bên phải)
弱
ruò • nhược
Yếu
弓
Bộ Cung
Cây cung (bao góc trên phải)
冫
Bộ Băng
Nước đá, giá lạnh (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
tính từ
Nghĩa:yếu đuối, mềm yếu
Ví dụ (5)
tā她xìnggé性格ruǎnruò软弱,jīng经bù不qǐ起cuòzhé挫折。
Tính cách của cô ấy yếu đuối, không chịu đựng nổi thất bại.
She is weak-willed and cannot withstand setbacks.
miànduì面对kùnnán困难,wǒmen我们bù不néng能tuìsuō退缩,gèng更bù不néng能ruǎnruò软弱。
Đối mặt với khó khăn, chúng ta không được lùi bước, càng không được mềm yếu.
In the face of difficulties, we must not retreat, much less be weak.
tā他kàn看qǐlái起来suīrán虽然qiángzhuàng强壮,qíshí其实nèixīn内心hěn很ruǎnruò软弱。
Anh ta trông tuy mạnh mẽ, nhưng thực ra nội tâm rất yếu đuối.
Although he looks strong, he is actually weak inside.
búyào不要bǎ把shànliáng善良dàngzuò当作ruǎnruò软弱。
Đừng coi sự tốt bụng là sự mềm yếu.
Do not mistake kindness for weakness.
bìngtòng病痛ràng让tā她biànde变得yǒuxiē有些ruǎnruò软弱。
Bệnh tật khiến cô ấy trở nên hơi yếu đuối.
Illness has made her somewhat weak.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây