削弱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "削弱" (xuēruò) mang nghĩa "làm yếu đi", kết hợp bởi 削 (xiāo / xuē - tước): "gọt" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 削: Dùng lưỡi dao sắc (刂) gọt bớt cho vật nhỏ gọn lại (肖), gọi là cắt xén, gọt giũa (削). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 削弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:làm suy yếu, suy giảm, yếu đi, tước nhược.
Ví dụ (5)
长期的战争削弱了这个国家的经济实力。
Chiến tranh kéo dài đã làm suy yếu thực lực kinh tế của quốc gia này.
Prolonged war has weakened the country's economic strength.
这一决定大大削弱了他的权力。
Quyết định này đã làm suy giảm đáng kể quyền lực của ông ấy.
This decision greatly weakened his power.
通货膨胀削弱了人们的购买力。
Lạm phát đã làm suy yếu sức mua của người dân.
Inflation has weakened people's purchasing power.
我们要避免任何可能削弱团队合作的行为。
Chúng ta phải tránh bất kỳ hành vi nào có thể làm suy yếu sự hợp tác nhóm.
We must avoid any behavior that could undermine teamwork.
随着风力的削弱,暴雨也逐渐停止了。
Cùng với sự suy yếu của sức gió, cơn mưa bão cũng dần tạnh hẳn.
As the wind weakened, the heavy rain gradually came to a stop as well.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây