衰弱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "衰弱" (shuāiruò) mang nghĩa "suy yếu, yếu đuối", kết hợp bởi 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 衰弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:suy yếu, yếu đuối
Ví dụ (5)
他的身体逐渐衰弱了。
Cơ thể của anh ấy dần trở nên suy yếu.
His body gradually grew weaker.
大病之后,她显得非常衰弱。
Sau trận ốm nặng, cô ấy trông rất yếu đuối.
After a serious illness, she looked very weak.
这个国家的经济正在走向衰弱。
Nền kinh tế của quốc gia này đang đi đến sự suy yếu.
The country's economy is declining.
老年人的心脏功能会慢慢衰弱。
Chức năng tim của người già sẽ từ từ suy yếu.
Elderly people's cardiac function gradually weakens.
神经衰弱是一种常见的疾病。
Suy nhược thần kinh là một căn bệnh thường gặp.
Neurasthenia is a common illness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây