衰老
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "衰老" (shuāilǎo) mang nghĩa "lão hóa", kết hợp bởi 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm" + 老 (lǎo - lão): "già". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰). • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 衰老
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ
Nghĩa:già yếu, lão hóa, suy lão, trở nên già nua.
Ví dụ (5)
每个人都无法抗拒衰老的自然规律。
Mỗi người đều không thể cưỡng lại quy luật lão hóa của tự nhiên.
No one can resist the natural process of aging.
保持乐观的心态可以延缓衰老。
Giữ tâm thái lạc quan có thể làm chậm quá trình lão hóa.
Maintaining an optimistic mindset can slow down aging.
这种护肤品声称具有抗衰老的功效。
Loại mỹ phẩm dưỡng da này tuyên bố có công hiệu chống lão hóa.
This skincare product claims to have anti-aging effects.
他看上去比实际年龄要衰老得多。
Ông ấy trông có vẻ già nua hơn nhiều so với tuổi thật.
He looks much older than he actually is.
由于过度操劳,他未老先衰。
Do làm việc vất vả quá độ, anh ấy chưa già mà đã suy yếu (chưa lão đã suy).
Because of overwork, he grew old before his time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây