Gợi nhớ
Từ "抗衰老面霜" (kàngshuāilǎo miànshuāng) mang nghĩa "Kem dưỡng da chống lão hóa chuyên sâu", kết hợp bởi 抗 (kàng - kháng): "Kháng cự" + 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm" + 老 (lǎo - lão): "già" + 面 (miàn - diện): "Mặt" + 霜 (shuāng - sương): "Sương giá". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 抗: Đôi bàn tay (扌) giơ cao hiên ngang (亢) quyết không chịu khuất phục trước áp lực là chống lại, kháng cự (抗). • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰). • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面). • Chữ 霜: Những hạt mưa đêm (雨) bám trên cành cây (木) mà mắt (目) nhìn thấy hóa thành lớp tinh thể trắng xóa mỗi sớm mùa đông là sương giá (霜).