衰
丶一丨フ一一ノ丨ノ丶
10
HSK 4
Động từ
Gợi nhớ
Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰).
Thành phần cấu tạo
衰
suy giảm; yếu đi
衣
Bộ Y
Quần áo, y phục (giao nhau)
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (giao nhau)
一
Bộ Nhất
Số một, một nét ngang (giao nhau)
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Định nghĩa (2)
1
động từ / tính từ (đọc 'shuāi')
Nghĩa:suy giảm, sa sút; yếu đi, suy yếu
Ví dụ (5)
经济正在衰退。
Kinh tế đang suy thoái.
The economy is in decline.
病人的身体十分衰弱。
Cơ thể của bệnh nhân vô cùng suy nhược.
The patient's body is extremely weak.
岁月使人衰老。
Năm tháng làm con người già yếu đi.
The passing years make people grow old.
这个古老的城市逐渐衰落了。
Thành phố cổ này đã dần dần suy tàn.
This ancient city gradually declined.
他长期熬夜,感觉自己未老先衰。
Anh ấy thức khuya trong thời gian dài, cảm thấy bản thân chưa già đã yếu.
He stays up late for long periods and feels as if he is aging prematurely.
2
danh từ (đọc 'cuī')
Nghĩa:suy giảm; yếu đi
Ví dụ (2)
古代社会阶层等级森严,各有等衰。
Các tầng lớp xã hội thời xưa có đẳng cấp nghiêm ngặt, mỗi bên có sự phân cấp khác nhau.
In ancient society, class hierarchies were rigid, with each rank having its own distinctions.
在古代,子女要为父母守斩衰之丧。
Thời cổ đại, con cái phải chịu tang phục bằng gai thô cho cha mẹ.
In ancient times, children had to observe the highest degree of mourning in unhemmed sackcloth for their parents.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây