兴衰
—
Gợi nhớ
Từ "兴衰" (xīngshuāi) mang nghĩa "hưng suy (sự hưng thịnh và suy vong)", kết hợp bởi 兴 (xīng / xìng - hưng): "hưng thịnh" + 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 兴: Nhiều bàn tay cùng nhau nâng đỡ sự nghiệp vươn lên cao tạo nên khí thế tưng bừng, hưng thịnh và phát triển (兴). • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 兴衰
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:hưng suy (sự hưng thịnh và suy vong)
Ví dụ (3)
历史的兴衰是无法改变的规律。
Sự hưng thịnh và suy vong của lịch sử là một quy luật không thể thay đổi.
The rise and fall of history is an unchangeable law.
这座古城见证了无数王朝的兴衰。
Tòa cổ thành này đã chứng kiến sự thịnh suy của vô số vương triều.
This ancient city has witnessed the rise and fall of countless dynasties.
企业的兴衰取决于产品质量和市场策略。
Sự hưng thịnh hay suy thoái của một doanh nghiệp phụ thuộc vào chất lượng sản phẩm và chiến lược thị trường.
The rise and fall of an enterprise depends on product quality and market strategy.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây