衰退
HSK7-9
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "衰退" (shuāituì) mang nghĩa "Suy giảm", kết hợp bởi 衰 (shuāi / cuī - suy): "suy giảm" + 退 (tuì - thoái): "Rút lui". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 衰: Tấm áo khoác trên người (衣) đã sờn rách cùng hơi thở yếu ớt qua khuôn miệng (口) báo hiệu sức lực đang suy giảm, suy yếu (衰). • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 衰退
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:suy thoái, sụt giảm, sa sút, kém đi, yếu đi.
Ví dụ (5)
全球经济面临着严重的衰退风险。
Kinh tế toàn cầu đang đối mặt với rủi ro suy thoái nghiêm trọng.
The global economy is facing a serious risk of recession.
年纪大了,记忆力开始衰退。
Lớn tuổi rồi, trí nhớ bắt đầu suy giảm.
As people get older, their memory begins to decline.
如果不注意保护眼睛,视力会过早衰退。
Nếu không chú ý bảo vệ mắt, thị lực sẽ bị suy giảm quá sớm.
If you don't take care of your eyes, your vision will deteriorate prematurely.
那个帝国的势力逐渐衰退,最终灭亡。
Thế lực của đế quốc đó dần dần suy yếu, cuối cùng diệt vong.
The power of that empire gradually declined and it eventually collapsed.
为了防止机能衰退,老人应适当运动。
Để phòng ngừa chức năng cơ thể suy thoái, người già nên vận động thích hợp.
To prevent physical functions from declining, elderly people should exercise appropriately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây