打退堂鼓
HSK 6 (Khẩu ngữ cao cấp)
—
Gợi nhớ
Từ "打退堂鼓" (dǎ tuìtánggǔ) mang nghĩa "bỏ cuộc, rút lui", kết hợp bởi 打 (dǎ - đả): "đánh" + 退 (tuì - thoái): "Rút lui" + 堂 (táng - đường): "đại sảnh" + 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 打: Bàn tay (扌) cầm búa nện mạnh xuống chiếc đinh (丁) là hành động đánh, đập (打). • Chữ 退: Dù bản tính cứng cỏi muốn trụ lại (艮), người lính vẫn phải tính kế bước lùi trên đường (辶) để bảo toàn lực lượng khi rút lui (退). • Chữ 堂: Ngôi nhà cao quý được tôn sùng (尚) xây dựng trên nền đất rộng (土) tạo thành đại sảnh, gian phòng lớn trang nghiêm (堂). • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓).
Thành phần cấu tạo
打退堂鼓
bỏ cuộc, rút lui
打
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, đóng / âm đọc (nằm bên phải)
退
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
艮
Bộ Cấn
Dừng lại, cứng cỏi / âm đọc (bên trong)
堂
尚
Thượng
Còn, vẫn / âm đọc (phía trên)
土
Bộ Thổ
Đất đai (phía dưới)
鼓
壴
Chúc
Cái trống (nằm bên trái)
支
Chi
Tay cầm dùi (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ / cụm động từ
Nghĩa:rút lui, bỏ cuộc giữa chừng, chùn bước, đánh bài chuồn (nghĩa bóng: gặp khó khăn nên muốn thôi không làm nữa).
Ví dụ (5)
遇到一点困难就打退堂鼓,怎么能成功呢?
Gặp chút khó khăn đã muốn bỏ cuộc (đánh trống lui), làm sao mà thành công được?
How can you succeed if you lose your nerve at the first sign of difficulty?
本来说好一起去的,但他临阵打退堂鼓了。
Vốn dĩ đã nói là cùng đi, nhưng ra đến trận (phút chót) cậu ấy lại rút lui.
He had originally agreed to go with us, but then he backed out at the last minute.
看到任务这么重,很多人心里都打起了退堂鼓。
Nhìn thấy nhiệm vụ nặng nề thế này, trong lòng rất nhiều người đã bắt đầu muốn chùn bước.
Seeing how heavy the workload was, many people started to lose heart.
既然开始了,就不要打退堂鼓。
Đã bắt đầu rồi thì đừng có bỏ cuộc giữa chừng.
Now that you've started, don't back out.
不管别人怎么说,我绝不打退堂鼓。
Cho dù người khác nói thế nào, tôi tuyệt đối không chùn bước.
No matter what others say, I will never back out.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây