鼓
一丨一丨フ一丶ノ一一丨フ丶
13
只
HSK 2
—
Gợi nhớ
Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓).
Thành phần cấu tạo
鼓
Cái trống
壴
Chúc
Cái trống (nằm bên trái)
支
Chi
Tay cầm dùi (nằm bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (12)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cái trống
Ví dụ (5)
他在舞台上用力地敲鼓。
Anh ấy đang đánh trống cật lực trên sân khấu.
He beat the drum forcefully on stage.
我送给儿子一个小鼓作为生日礼物。
Tôi tặng con trai một cái trống nhỏ làm quà sinh nhật.
I gave my son a small drum as a birthday present.
听到响亮的鼓声,游行队伍出发了。
Nghe thấy tiếng trống vang rền, đoàn diễu hành bắt đầu xuất phát.
At the sound of the loud drums, the parade set off.
这是一个历史悠久的中国大鼓。
Đây là một chiếc trống lớn Trung Quốc có lịch sử lâu đời.
This is a traditional Chinese drum with a long history.
她不仅会弹吉他,还会打鼓。
Cô ấy không chỉ biết chơi guitar mà còn biết đánh trống.
She can not only play the guitar, but also play the drums.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây