鼓励奖
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "鼓励奖" (gǔlì jiǎng) mang nghĩa "Thưởng động viên", kết hợp bởi 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 励 (lì - lệ): "khuyến khích" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 励: Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 鼓励奖
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thưởng động viên
Ví dụ (5)
虽然他没有拿到第一名,但是得到了一个鼓励奖。
Mặc dù anh ấy không giành được giải nhất, nhưng đã nhận được một phần thưởng động viên.
Although he did not win first place, he received an encouragement award.
公司设立了鼓励奖,为了激发大家的积极性。
Công ty đã thiết lập phần thưởng động viên để khơi dậy tính tích cực của mọi người.
The company established an encouragement award to motivate everyone.
哪怕只是鼓励奖,也是对你努力的肯定。
Cho dù chỉ là thưởng động viên, thì đó cũng là sự ghi nhận cho những nỗ lực của bạn.
Even if it's only an encouragement award, it still recognizes your hard work.
每个参加比赛的孩子都获得了一份鼓励奖。
Mỗi đứa trẻ tham gia cuộc thi đều nhận được một phần thưởng động viên.
Every child who took part in the competition received an encouragement award.
别灰心,能拿到鼓励奖已经很不错了。
Đừng nản lòng, có thể nhận được thưởng động viên đã là rất tốt rồi.
Don't be discouraged; getting an encouragement award is already quite good.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây