ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
鼓舞
gǔwǔ
cổ vũ, khích lệ, làm phấn chấn, động viên (tinh thần).
Hán việt: cổ vũ
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "鼓舞" (gǔwǔ) mang nghĩa "cổ vũ", kết hợp bởi 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞).

Thành phần cấu tạo

鼓舞
gǔwǔ
cổ vũ
鼓
gǔ • cổ
Cái trống
壴
Chúc
Cái trống (nằm bên trái)
支
Chi
Tay cầm dùi (nằm bên phải)
舞
wǔ • vũ
Múa
無
Chữ Mô
không có, không (phía trên)
舛
Bộ Suyễn
Sai lệch, đối lập (phía dưới)

Hình ảnh:

Định nghĩa (2)

1
động từ
Nghĩa:cổ vũ, khích lệ, làm phấn chấn, động viên (tinh thần).
Ví dụ (5)
tā他de的yǎnjiǎng演讲shēnshēn深深de地gǔwǔ鼓舞le了zài在chǎng场de的měi每yí一gè个rén人。
Bài diễn thuyết của ông ấy đã cổ vũ sâu sắc mỗi người có mặt tại đó.
His speech deeply inspired everyone present.
zhè这gè个hǎo好xiāoxi消息jídà极大de地gǔwǔ鼓舞le了shìqì士气。
Tin tốt này đã cổ vũ sĩ khí (tinh thần chiến đấu) rất lớn.
This good news greatly boosted morale.
wǒmen我们yào要yòng用shíjì实际xíngdòng行动lái来gǔwǔ鼓舞dàjiā大家。
Chúng ta phải dùng hành động thực tế để khích lệ mọi người.
We need to encourage everyone through concrete actions.
zhè这zhǒng种jīngshén精神yǒngyuǎn永远gǔwǔ鼓舞zhe着wǒmen我们qiánjìn前进。
Tinh thần này mãi mãi cổ vũ chúng tôi tiến về phía trước.
This spirit will always inspire us to move forward.
lǎoshī老师dehuà的话gǔwǔ鼓舞wǒ我zhànshèng战胜le了kùnnán困难。
Lời của thầy giáo đã khích lệ tôi chiến thắng khó khăn.
The teacher's words encouraged me to overcome the difficulties.
2
danh từ
Nghĩa:sự cổ vũ, nguồn động viên, sự khích lệ.
Ví dụ (5)
zhè这duì对wǒmen我们láishuō来说shì是yí一gè个jùdà巨大de的gǔwǔ鼓舞。
Điều này đối với chúng tôi mà nói là một sự cổ vũ to lớn.
This is a huge encouragement to us.
zài在kùnnán困难shíqī时期,wǒmen我们xūyào需要bǐcǐ彼此de的gǔwǔ鼓舞。
Trong thời kỳ khó khăn, chúng ta cần sự khích lệ lẫn nhau.
In difficult times, we need each other's encouragement.
tā他de的chénggōng成功gěi给le了wǒ我hěn很dà大de的gǔwǔ鼓舞。
Thành công của anh ấy đã đem lại cho tôi sự cổ vũ rất lớn.
His success gave me a great deal of encouragement.
zhè这fēng封xìn信gěi给le了zhànshì战士men们jídà极大de的jīngshén精神gǔwǔ鼓舞。
Lá thư này đã mang lại sự cổ vũ tinh thần cực lớn cho các chiến sĩ.
This letter gave the soldiers tremendous moral encouragement.
wǒmen我们yào要bǎ把yālì压力zhuǎnhuà转化wèi为qiánjìn前进de的gǔwǔ鼓舞。
Chúng ta phải biến áp lực thành nguồn động viên để tiến lên.
We should turn pressure into motivation to move forward.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây