欢欣鼓舞
—
Gợi nhớ
Từ "欢欣鼓舞" (huān xīn gǔ wǔ) mang nghĩa "hân hoan phấn khởi, vui mừng khôn xiết", kết hợp bởi 欢 (huān - hoan): "Vui vẻ" + 欣 (xīn - hân): "vui mừng" + 鼓 (gǔ - cổ): "Cái trống" + 舞 (wǔ - vũ): "Múa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 欢: Đưa bàn tay (又) vẫy chào và mở rộng lồng ngực hít thở (欠) bầu không khí hân hoan khi gặp lại bạn hiền, gợi niềm vui vẻ, hân hoan (欢). • Chữ 欣: Mỗi khi cầm rìu (斤) đi đốn củi về no ấm, mọi người đều mở miệng mỉm cười (欠) trong niềm hân hoan, vui mừng (欣). • Chữ 鼓: Bàn tay cầm dùi gỗ (支) gõ nhịp nhàng lên mặt trống căng tròn (壴) tạo nên âm thanh rền vang của cái trống (鼓). • Chữ 舞: Người nghệ sĩ tay cầm lông vũ xòe rộng (無) còn đôi bàn chân (舛) nhịp nhàng xoay chuyển đối xứng theo tiếng nhạc, nghĩa là múa, khiêu vũ (舞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 欢欣鼓舞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:hân hoan phấn khởi, vui mừng khôn xiết
Ví dụ (3)
听到夺冠的好消息,全国人民欢欣鼓舞。
Nghe tin tốt giành chức vô địch, nhân dân cả nước vô cùng hân hoan vui sướng.
Upon hearing the good news of winning the championship, people across the country were elated and inspired.
减税政策的颁布让很多企业家欢欣鼓舞。
Việc ban hành chính sách giảm thuế khiến nhiều nhà doanh nghiệp rất phấn khởi.
The promulgation of the tax-cut policy filled many entrepreneurs with joy and enthusiasm.
节日里的广场上到处都是欢欣鼓舞的人群。
Trên quảng trường vào ngày lễ đâu đâu cũng là đám đông hân hoan nhộn nhịp.
On the holiday, the square was filled everywhere with jubilant crowds.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây