励
一ノ一フノフノ
7
个
HSK 3
Động từ
Gợi nhớ
Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励).
Thành phần cấu tạo
励
khuyến khích, động viên
厉
Lệ (biến thể)
Nghiêm / âm đọc (bên trái)
力
Bộ Lực
Sức (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (14)
Từ đồng âm (29)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:khuyến khích, động viên
Ví dụ (5)
老师经常鼓励我们要多读书。
Giáo viên thường xuyên khuyến khích chúng tôi phải đọc sách nhiều hơn.
The teacher often encourages us to read more books.
他的成功故事激励了很多人。
Câu chuyện thành công của anh ấy đã truyền cảm hứng (động viên) cho rất nhiều người.
His success story has inspired many people.
公司会对优秀的员工进行奖励。
Công ty sẽ tiến hành khen thưởng (khuyến khích) cho những nhân viên xuất sắc.
The company rewards outstanding employees.
校长在毕业典礼上勉励大家继续努力。
Hiệu trưởng đã động viên mọi người tiếp tục cố gắng trong buổi lễ tốt nghiệp.
At the graduation ceremony, the principal urged everyone to keep working hard.
这是一部非常励志的电影。
Đây là một bộ phim mang tính khích lệ (truyền cảm hứng) rất lớn.
This is a very inspiring movie.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây