奖励假
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "奖励假" (jiǎnglì jià) mang nghĩa "Phép thưởng", kết hợp bởi 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 励 (lì - lệ): "khuyến khích" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 励: Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phép thưởng
Ví dụ (5)
因为上个月业绩突出,老板给了他三天奖励假。
Vì thành tích tháng trước xuất sắc, sếp đã cho anh ấy ba ngày phép thưởng.
Because of his outstanding performance last month, the boss gave him three days of reward leave.
公司规定,连续加班一周可以获得一天的奖励假。
Công ty quy định, làm thêm giờ liên tục một tuần có thể nhận được một ngày phép thưởng.
According to company policy, working overtime for a full week earns you one day of reward leave.
我的年假已经用完了,现在只能请奖励假。
Phép năm của tôi đã dùng hết rồi, bây giờ chỉ có thể xin nghỉ phép thưởng.
I've already used up my annual leave, so now I can only take reward leave.
被评为优秀员工的人除了奖金之外,还有五天奖励假。
Những người được bình chọn là nhân viên xuất sắc ngoài tiền thưởng ra, còn có năm ngày phép thưởng.
Employees recognized as outstanding employees receive not only a bonus but also five days of reward leave.
请注意,今年的奖励假必须在年底前休完。
Xin lưu ý, phép thưởng của năm nay phải được nghỉ hết trước cuối năm.
Please note that this year's reward leave must be used up before the end of the year.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây