Gợi nhớ
Từ "优秀员工奖励" (yōuxiù yuángōng jiǎnglì) mang nghĩa "Thưởng nhân viên xuất sắc", kết hợp bởi 优 (yōu - ưu): "Xuất sắc" + 秀 (xiù - tú): "đẹp" + 员 (yuán / yùn - viên): "thành viên" + 工 (gōng - công): "Người thợ" + 奖 (jiǎng - tưởng): "Phần thưởng" + 励 (lì - lệ): "khuyến khích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 优: Người (亻) đặc biệt (尤) giỏi hơn người, vượt trội so với phần đông, xuất sắc 优. • Chữ 秀: Bông lúa non (禾) vươn mình uốn cong (乃) trổ đòng óng ả, khoe vẻ đẹp thanh tú và ưu tú nhất cánh đồng (秀). • Chữ 员: Mỗi người mở miệng giao tiếp (口) và đóng góp giá trị tài sản chung (贝) đều là một thành viên quan trọng của tập thể (员). • Chữ 工: Hình chiếc thước vuông nối liền đường trên và đường dưới của người thợ xây dựng tượng trưng cho người thợ, công việc (工). • Chữ 奖: Người tướng lĩnh lập công lớn được ban tặng phần thưởng xứng đáng để khích lệ và vinh danh (奖). • Chữ 励: Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
