股权激励
—
Gợi nhớ
Từ "股权激励" (Gǔquán jīlì) mang nghĩa "Thưởng bằng cổ phiếu", kết hợp bởi 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 激 (jī - kích): "Kích động" + 励 (lì - lệ): "khuyến khích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 激: Dòng nước chảy xiết (氵) đập mạnh vào ghềnh đá làm bắn tung bọt trắng xóa (敫), khơi dậy cảm xúc mạnh mẽ và kích thích, kích động (激). • Chữ 励: Dùng hết sức lực (力) vượt qua sự khắc nghiệt (厉) của hoàn cảnh để tự rèn luyện và động viên, khuyến khích (励).
Thành phần cấu tạo
股权激励
Thưởng bằng cổ phiếu
Phân tích từ 股权激励
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thưởng bằng cổ phiếu
Ví dụ (3)
创业公司常用股权激励吸引核心人才。
Công ty khởi nghiệp thường dùng khuyến khích bằng cổ phần để thu hút nhân tài cốt lõi.
Startups often use equity incentives to attract core talent.
股权激励需要明确归属期限。
Khuyến khích bằng cổ phần cần quy định rõ thời hạn vesting.
Equity incentives require a clear vesting period.
高管的薪酬方案里包含股权激励。
Gói lương thưởng của lãnh đạo cấp cao có bao gồm khuyến khích bằng cổ phần.
The executive compensation package includes equity incentives.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây