权力
种
HSK 5
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "权力" (quánlì) mang nghĩa "Quyền lực", kết hợp bởi 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 力 (lì - lực): "Sức mạnh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 力: Hình ảnh cánh tay gồng cơ bắp cuồn cuộn hoặc chiếc cày xới tung lớp đất cứng thể hiện ý chí và sức mạnh dồi dào (力).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 权力
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:quyền lực, quyền hành (sức mạnh chính trị, chức vụ, sự ảnh hưởng).
Ví dụ (5)
他拥有很大的权力。
Ông ấy sở hữu quyền lực rất lớn.
He holds great power.
我们要学会正确行使权力。
Chúng ta phải học cách thực thi quyền lực một cách đúng đắn.
We must learn to exercise power properly.
为了争夺权力,他们互相攻击。
Để tranh giành quyền lực, bọn họ công kích lẫn nhau.
They attacked each other in order to fight for power.
权力如果不受监督,就容易导致腐败。
Quyền lực nếu không chịu sự giám sát thì rất dễ dẫn đến tham nhũng.
If power is not subject to oversight, it can easily lead to corruption.
把权力关进制度的笼子里。
Nhốt quyền lực vào trong cái lồng của thể chế (cơ chế).
Lock power in the cage of制度.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây