股
ノフ一一ノフフ丶
8
HSK 4-5
—
Gợi nhớ
Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股).
Thành phần cấu tạo
股
đùi; cổ phần; luồng
⺼
Bộ Nhục
Bắp thịt trên cơ thể (bên trái)
殳
Bộ Thù
Tay phân chia từng phần (bên phải)
Hình ảnh:

Thông tin lượng từ
股
Dùng cho vật thành sợi, dòng chảy, luồng khí, mùi vị, sức lực hoặc toán người (thường mang nghĩa xấu).
Cấu trúc: Số từ / 几 / 这 / 那 + 股 + Danh từ
Ví dụ sử dụng:

两股线
Hai sợi chỉ

一股泉水
Một dòng nước suối

几股绳子
Vài sợi dây thừng

一股气味
Một mùi

一股风
Một luồng gió

一股力气
Một nguồn sức lực

一股势力
Một thế lực

一股热情
Một nguồn nhiệt huyết

一股干劲
Một tinh thần hăng say làm việc

一股气势
Một luồng khí thế

一股劲头
Một tinh thần hăng hái

一股潜力
Một nguồn tiềm năng

一股力量
Một nguồn sức mạnh

一股敌人
Một toán quân địch

一股匪徒
Một toán thổ phỉ
Từ ghép (30)
Từ đồng âm (17)
Định nghĩa (3)
1
danh từ
Nghĩa:cổ phần, cổ phiếu, phần hùn.
Ví dụ (5)
我在股市买了几只股。
Tôi đã mua mấy mã cổ phiếu trên thị trường chứng khoán.
I bought several stocks on the stock market.
他是这家公司的大股东。
Ông ấy là cổ đông lớn của công ty này.
He is a major shareholder of this company.
你想入股吗?
Bạn có muốn góp vốn (nhập cổ phần) không?
Do you want to buy shares?
这只股票涨了很多。
Cổ phiếu này đã tăng giá rất nhiều.
This stock has gone up a lot.
股市有风险,投资需谨慎。
Thị trường chứng khoán có rủi ro, đầu tư cần thận trọng.
The stock market involves risks, so invest with caution.
2
lượng từ
Nghĩa:luống, làn, mùi (khí/hương), nguồn (sức mạnh), đám/tốp (người - nghĩa xấu).
Ví dụ (5)
一股暖流涌上心头。
Một làn (luồng) hơi ấm dâng lên trong lòng.
A warm feeling welled up in my heart.
屋里有一股怪味儿。
Trong phòng có một mùi là lạ.
There is a strange smell in the room.
从门缝里吹进来一股冷风。
Một luồng gió lạnh thổi vào từ khe cửa.
A gust of cold wind blew in through the crack in the door.
我们要拧成一股绳。
Chúng ta phải xoắn lại thành một sợi thừng (đoàn kết một lòng).
We need to unite as one.
他身上有一股劲儿,从不服输。
Trên người anh ấy có một nguồn sức mạnh, không bao giờ chịu thua.
He has a lot of grit and never admits defeat.
3
danh từ
Nghĩa:đùi, phần trên của chân.
Ví dụ (3)
古人见义勇为,甚至愿意割股疗亲。
Người xưa thấy việc nghĩa hăng hái làm, thậm chí sẵn sàng cắt thịt đùi để cứu chữa người thân.
The ancients acted bravely for a just cause, and were even willing to cut flesh from their own thighs to heal their parents.
股部肌肉需要放松。
Cơ vùng đùi cần được thả lỏng.
The thigh muscles need to be relaxed.
运动后他觉得腿股酸。
Sau khi vận động, anh ấy thấy phần đùi mỏi.
His thighs felt sore after exercising.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây