股东账
—
Gợi nhớ
Từ "股东账" (gǔdōngzhàng) mang nghĩa "sổ cái cổ đông", kết hợp bởi 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 东 (dōng - đông): "Phương đông" + 账 (zhàng - trướng): "tài khoản". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 东: Khi vầng mặt trời bắt đầu nhô lên xuyên qua tán cây cổ thụ ở chân trời cũng là lúc chỉ về hướng mặt trời mọc: phương đông (东). • Chữ 账: Những khoản tiền bạc, vỏ sò (贝) chi tiêu qua thời gian dài (长) được ghi chép lại cẩn thận vào sổ sách thành tài khoản, hóa đơn (账).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 股东账
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:sổ cái cổ đông
Ví dụ (3)
会计正在核对股东帐。
Kế toán đang đối chiếu sổ cái cổ đông.
The accountant is checking the stockholders' ledger.
报表里需要列出股东帐。
Trong báo cáo cần liệt kê sổ cái cổ đông.
The stockholders' ledger needs to be listed in the report.
股东帐需要主管确认。
Sổ cái cổ đông cần trưởng bộ phận xác nhận.
The stockholders' ledger requires the supervisor's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây