ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
股息
gǔxī
Cổ tức
Hán việt: cổ tức
—

Gợi nhớ

Từ "股息" (gǔxī) mang nghĩa "Cổ tức", kết hợp bởi 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).

Thành phần cấu tạo

股息
gǔxī
Cổ tức
股
gǔ • cổ
đùi
⺼
Bộ Nhục
Bắp thịt trên cơ thể (bên trái)
殳
Bộ Thù
Tay phân chia từng phần (bên phải)
息
xī • tức
hơi thở
自
Bộ Tự
Cái mũi, bản thân (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, tâm trí, tình cảm (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Cổ tức
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在fēnxī分析gǔxī股息。
Phòng tài vụ đang phân tích cổ tức.
The finance department is analyzing the dividends.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出gǔxī股息。
Trong báo cáo cần liệt kê cổ tức.
Dividends need to be listed in the report.
gǔxī股息xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Cổ tức cần quản lý xác nhận.
The dividends need to be confirmed by the manager.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây