股息
—
Gợi nhớ
Từ "股息" (gǔxī) mang nghĩa "Cổ tức", kết hợp bởi 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 息 (xī - tức): "hơi thở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 股息
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Cổ tức
Ví dụ (3)
财务部正在分析股息。
Phòng tài vụ đang phân tích cổ tức.
The finance department is analyzing the dividends.
报表里需要列出股息。
Trong báo cáo cần liệt kê cổ tức.
Dividends need to be listed in the report.
股息需要经理确认。
Cổ tức cần quản lý xác nhận.
The dividends need to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây