股息率
—
Gợi nhớ
Từ "股息率" (gǔxī lǜ) mang nghĩa "tỷ suất cổ tức", kết hợp bởi 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:tỷ suất cổ tức
Ví dụ (3)
财务部正在分析股息率。
Phòng tài vụ đang phân tích tỷ suất cổ tức.
The finance department is analyzing the dividend yield.
报表里需要列出股息率。
Trong báo cáo cần liệt kê tỷ suất cổ tức.
The dividend yield needs to be listed in the report.
股息率需要经理确认。
Tỷ suất cổ tức cần quản lý xác nhận.
The dividend yield needs to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây