休息时间
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "休息时间" (xiūxí shíjiān) mang nghĩa "Giờ giải lao", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 时 (shí - thời): "thời gian" + 间 (jiān / jiàn - gian): "giữa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 时: Nhìn bóng mặt trời (日) dịch chuyển từng tấc (寸) trên đồng hồ cát giúp con người đo đếm chính xác từng khoảng thời gian (时). • Chữ 间: Ánh mặt trời (日) lọt qua khe cửa (门), khoảng trống giữa hai vật, không gian (间).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Giờ giải lao
Ví dụ (3)
休息时间只有十分钟。
Giờ giải lao chỉ có mười phút.
The break time is only ten minutes.
学生们在休息时间聊天。
Học sinh trò chuyện trong giờ giải lao.
The students chat during break time.
休息时间结束后继续上课。
Sau khi giờ giải lao kết thúc thì tiếp tục học.
Class resumes after the break time ends.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây