休息
HSK 1/2
Động từ
Gợi nhớ
Khi người đi đường (亻) dừng chân tựa lưng dưới bóng cây mát rượi (木 — 休: hưu - tạm nghỉ) và thả lỏng để hơi thở từ mũi (自) lắng dịu êm ái nơi trái tim (心 — 息: tức - hơi thở), đó là lúc cơ thể được "nghỉ ngơi" (休息) trọn vẹn.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 休息
Từ ghép (7)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nghỉ ngơi, nghỉ giải lao.
Ví dụ (5)
你太累了,需要休息一下。
Bạn mệt quá rồi, cần phải nghỉ ngơi một chút.
You're too tired and need to rest for a while.
中午我们有一个小时的休息时间。
Buổi trưa chúng tôi có một tiếng đồng hồ để nghỉ ngơi.
We have a one-hour break at noon.
医生让他卧床休息。
Bác sĩ bảo anh ấy nằm nghỉ trên giường.
The doctor told him to stay in bed and rest.
早点休息,晚安。
Nghỉ ngơi sớm đi nhé, chúc ngủ ngon.
Get some rest early. Good night.
今天我不上班,在家休息。
Hôm nay tôi không đi làm, ở nhà nghỉ ngơi.
I'm not working today; I'm resting at home.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây