休息日
HSK3
—
Gợi nhớ
Từ "休息日" (xiūxirì) mang nghĩa "ngày nghỉ", kết hợp bởi 休 (xiū - hưu): "Nghỉ" + 息 (xī - tức): "hơi thở" + 日 (rì - nhật): "ngày". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 休: Người đi đường (亻) sau chặng hành trình vất vả liền dừng chân tựa lưng vào bóng cây cổ thụ (木) mát rượi để thư giãn, nghỉ ngơi (休). • Chữ 息: Không khí từ cái mũi của chính mình (自) đi thẳng vào lắng dịu nơi trái tim (心), tạo nên nhịp hơi thở và sự nghỉ ngơi thư thái (息). • Chữ 日: Vầng mặt trời tỏa ánh nắng ấm áp giữa bầu trời mở ra một ngày mới (日).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 休息日
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:ngày nghỉ
Ví dụ (5)
明天是休息日,我可以好好放松一下。
Ngày mai là ngày nghỉ, tôi có thể thư giãn thật thoải mái.
Tomorrow is a day off, so I can relax properly.
公司规定每周六是休息日。
Công ty quy định thứ Bảy hàng tuần là ngày nghỉ.
The company stipulates that every Saturday is a day off.
这个休息日我打算去爬山。
Ngày nghỉ này tôi định đi leo núi.
I plan to go hiking on this day off.
孩子们在休息日不用上学。
Trẻ em không cần đi học vào ngày nghỉ.
The children do not have to go to school on their days off.
虽然今天是休息日,但我还得加班。
Dù hôm nay là ngày nghỉ, nhưng tôi vẫn phải làm thêm giờ.
Although today is a day off, I still have to work overtime.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây