股本
—
Gợi nhớ
Từ "股本" (gǔběn) mang nghĩa "Vốn cổ phần", kết hợp bởi 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (4)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Vốn cổ phần
Ví dụ (3)
财务部正在分析股本。
Phòng tài vụ đang phân tích vốn cổ phần.
The finance department is analyzing the equity.
报表里需要列出股本。
Trong báo cáo cần liệt kê vốn cổ phần.
Equity needs to be listed in the report.
股本需要经理确认。
Vốn cổ phần cần quản lý xác nhận.
The equity needs to be confirmed by the manager.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây