ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
股本
gǔběn
Vốn cổ phần
Hán việt: cổ bản
—

Gợi nhớ

Từ "股本" (gǔběn) mang nghĩa "Vốn cổ phần", kết hợp bởi 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 本 (běn - bản): "quyển". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 本: Trên thân cây gỗ (木) có thêm một nét ngang (一) đánh dấu phần gốc rễ ở dưới, biểu thị cội nguồn tri thức hay cuốn sách, gốc rễ (本).

Thành phần cấu tạo

股本
gǔběn
Vốn cổ phần
股
gǔ • cổ
đùi
⺼
Bộ Nhục
Bắp thịt trên cơ thể (bên trái)
殳
Bộ Thù
Tay phân chia từng phần (bên phải)
本
běn • bản
quyển
木
Bộ Mộc
Cây gỗ (phần chính)
一
Nét ngang
Nét ngang đánh dấu gốc rễ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Vốn cổ phần
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在fēnxī分析gǔběn股本。
Phòng tài vụ đang phân tích vốn cổ phần.
The finance department is analyzing the equity.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出gǔběn股本。
Trong báo cáo cần liệt kê vốn cổ phần.
Equity needs to be listed in the report.
gǔběn股本xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Vốn cổ phần cần quản lý xác nhận.
The equity needs to be confirmed by the manager.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây