ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
个股
gègǔ
cổ phiếu riêng lẻ, mã cổ phiếu riêng
Hán việt: cá cổ
—

Gợi nhớ

Từ "个股" (gègǔ) mang nghĩa "cổ phiếu riêng lẻ, mã cổ phiếu riêng", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 股 (gǔ - cổ): "đùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股).

Thành phần cấu tạo

个股
gègǔ
cổ phiếu riêng lẻ, mã cổ phiếu riêng
个
gè • cá
cái
人
Bộ Nhân
Người (phía trên)
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (phía dưới)
股
gǔ • cổ
đùi
⺼
Bộ Nhục
Bắp thịt trên cơ thể (bên trái)
殳
Bộ Thù
Tay phân chia từng phần (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cổ phiếu riêng lẻ, mã cổ phiếu riêng
Ví dụ (3)
cáiwùbù财务部zhèngzài正在fēnxī分析gègǔ个股。
Phòng tài vụ đang phân tích cổ phiếu riêng lẻ (mã cổ phiếu riêng).
The finance department is analyzing individual stocks.
bàobiǎo报表lǐ里xūyào需要lièchū列出gègǔ个股。
Trong báo cáo cần liệt kê cổ phiếu riêng lẻ (mã cổ phiếu riêng).
Individual stocks need to be listed in the report.
gègǔ个股xūyào需要jīnglǐ经理quèrèn确认。
Cổ phiếu riêng lẻ (mã cổ phiếu riêng) cần quản lý xác nhận.
Individual stocks require the manager's confirmation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây