个股
—
Gợi nhớ
Từ "个股" (gègǔ) mang nghĩa "cổ phiếu riêng lẻ, mã cổ phiếu riêng", kết hợp bởi 个 (gè - cá): "cái" + 股 (gǔ - cổ): "đùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 个: Dáng một người (人) đứng thẳng tách biệt (丨) dưới mái hiên dùng làm lượng từ chung để đếm từng cái, từng chiếc, từng người (个). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cổ phiếu riêng lẻ, mã cổ phiếu riêng
Ví dụ (3)
财务部正在分析个股。
Phòng tài vụ đang phân tích cổ phiếu riêng lẻ (mã cổ phiếu riêng).
The finance department is analyzing individual stocks.
报表里需要列出个股。
Trong báo cáo cần liệt kê cổ phiếu riêng lẻ (mã cổ phiếu riêng).
Individual stocks need to be listed in the report.
个股需要经理确认。
Cổ phiếu riêng lẻ (mã cổ phiếu riêng) cần quản lý xác nhận.
Individual stocks require the manager's confirmation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây