ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
股民
gǔmín
nhà đầu tư chứng khoán, cổ đông nhỏ lẻ
Hán việt: cổ dân
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "股民" (gǔmín) mang nghĩa "nhà đầu tư chứng khoán, cổ đông nhỏ lẻ", kết hợp bởi 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 民 (mín - dân): "dân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民).

Thành phần cấu tạo

股民
gǔmín
nhà đầu tư chứng khoán, cổ đông nhỏ lẻ
股
gǔ • cổ
đùi
⺼
Bộ Nhục
Bắp thịt trên cơ thể (bên trái)
殳
Bộ Thù
Tay phân chia từng phần (bên phải)
民
mín • dân
dân
民
Bộ Dân
Hình con mắt bị đâm (nô lệ thời xưa)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:nhà đầu tư chứng khoán, cổ đông nhỏ lẻ
Ví dụ (5)
gǔshì股市dàdiē大跌ràng让xǔduō许多gǔmín股民sǔnshī损失cǎnzhòng惨重。
Thị trường chứng khoán giảm mạnh khiến nhiều nhà đầu tư chứng khoán tổn thất nặng nề.
The sharp drop in the stock market caused many retail investors to suffer heavy losses.
tā他shì是yí一wèi位jīngyàn经验fēngfù丰富de的lǎo老gǔmín股民。
Anh ấy là một nhà đầu tư chứng khoán lâu năm giàu kinh nghiệm.
He is an experienced veteran stock investor.
hěn很duō多gǔmín股民dōu都zài在guānzhù关注zhè这jiā家gōngsī公司de的cáibào财报。
Rất nhiều nhà đầu tư đang quan tâm đến báo cáo tài chính của công ty này.
Many retail investors are closely watching this company's financial report.
zuòwéi作为yì一míng名pǔtōng普通gǔmín股民,bìxū必须xuéhuì学会kòngzhì控制fēngxiǎn风险。
Là một cổ đông nhỏ lẻ bình thường, bắt buộc phải học cách kiểm soát rủi ro.
As an ordinary retail investor, one must learn how to control risk.
xīn新zhèngcè政策gěi给guǎngdà广大gǔmín股民dàilái带来le了xìnxīn信心。
Chính sách mới đã mang lại niềm tin cho đông đảo các nhà đầu tư chứng khoán.
The new policy has boosted the confidence of a large number of retail investors.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây