股民
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "股民" (gǔmín) mang nghĩa "nhà đầu tư chứng khoán, cổ đông nhỏ lẻ", kết hợp bởi 股 (gǔ - cổ): "đùi" + 民 (mín - dân): "dân". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股). • Chữ 民: Từ hình ảnh mầm cây vươn lên mạnh mẽ và đông đúc trên mặt đất, chữ dùng để chỉ quần chúng, người dân (民).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 股民
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nhà đầu tư chứng khoán, cổ đông nhỏ lẻ
Ví dụ (5)
股市大跌让许多股民损失惨重。
Thị trường chứng khoán giảm mạnh khiến nhiều nhà đầu tư chứng khoán tổn thất nặng nề.
The sharp drop in the stock market caused many retail investors to suffer heavy losses.
他是一位经验丰富的老股民。
Anh ấy là một nhà đầu tư chứng khoán lâu năm giàu kinh nghiệm.
He is an experienced veteran stock investor.
很多股民都在关注这家公司的财报。
Rất nhiều nhà đầu tư đang quan tâm đến báo cáo tài chính của công ty này.
Many retail investors are closely watching this company's financial report.
作为一名普通股民,必须学会控制风险。
Là một cổ đông nhỏ lẻ bình thường, bắt buộc phải học cách kiểm soát rủi ro.
As an ordinary retail investor, one must learn how to control risk.
新政策给广大股民带来了信心。
Chính sách mới đã mang lại niềm tin cho đông đảo các nhà đầu tư chứng khoán.
The new policy has boosted the confidence of a large number of retail investors.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây