炒股
—
Gợi nhớ
Từ "炒股" (chǎogǔ) mang nghĩa "chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu", kết hợp bởi 炒 (chǎo - sao): "Xào" + 股 (gǔ - cổ): "đùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炒: Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 炒股
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu
Ví dụ (3)
他业余时间喜欢炒股。
Thời gian rảnh anh ấy thích đầu tư cổ phiếu.
He likes trading stocks in his spare time.
炒股有风险。
Chơi chứng khoán có rủi ro.
Stock trading involves risks.
新手炒股要特别谨慎。
Người mới đầu tư cổ phiếu phải đặc biệt thận trọng.
Beginners should be especially cautious when trading stocks.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây