ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
炒股
chǎogǔ
chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu
Hán việt: sao cổ
—

Gợi nhớ

Từ "炒股" (chǎogǔ) mang nghĩa "chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu", kết hợp bởi 炒 (chǎo - sao): "Xào" + 股 (gǔ - cổ): "đùi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炒: Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒). • Chữ 股: Phần bắp thịt (⺼) chắc khỏe ở chân hoặc một phần vốn được chia ra (殳) trong công ty gọi là cái đùi, cổ phần (股).

Thành phần cấu tạo

炒股
chǎogǔ
chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu
炒
chǎo • sao
Xào
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
股
gǔ • cổ
đùi
⺼
Bộ Nhục
Bắp thịt trên cơ thể (bên trái)
殳
Bộ Thù
Tay phân chia từng phần (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:chơi chứng khoán, đầu tư cổ phiếu
Ví dụ (3)
tā他yèyú业余shíjiān时间xǐhuan喜欢chǎogǔ炒股。
Thời gian rảnh anh ấy thích đầu tư cổ phiếu.
He likes trading stocks in his spare time.
chǎogǔ炒股yǒu有fēngxiǎn风险。
Chơi chứng khoán có rủi ro.
Stock trading involves risks.
xīnshǒu新手chǎogǔ炒股yào要tèbié特别jǐnshèn谨慎。
Người mới đầu tư cổ phiếu phải đặc biệt thận trọng.
Beginners should be especially cautious when trading stocks.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây