炒
丶ノノ丶丨ノ丶ノ
8
碗, 锅, 盆, 盒
HSK5
—
Gợi nhớ
Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒).
Thành phần cấu tạo
炒
Xào
火
Bộ Hỏa
Lửa (bên trái)
少
Bộ Thiểu
Ít / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (9)
Từ đồng âm (10)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xào, rang, đầu cơ (chứng khoán, nhà đất), sa thải (tiếng lóng).
Ví dụ (5)
我最爱吃蛋炒饭。
Tôi thích ăn cơm rang trứng nhất.
My favorite food is egg fried rice.
请帮我炒一个青菜。
Làm ơn xào cho tôi một đĩa rau xanh.
Please stir-fry a vegetable dish for me.
这道菜是炒的,不是煮的。
Món này là món xào, không phải món luộc.
This dish is stir-fried, not boiled.
现在很多人都在炒股。
Bây giờ rất nhiều người đang chơi (đầu cơ) cổ phiếu.
Nowadays, many people are trading stocks.
听说那里的房价被炒得很高。
Nghe nói giá nhà ở đó bị đầu cơ đẩy lên rất cao.
I heard that housing prices there have been driven up very high.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây