Gợi nhớ
Từ "苦瓜炒牛肉" (kǔguā chǎo niúròu) mang nghĩa "Bò xào khổ qua", kết hợp bởi 苦 (kǔ - khổ): "Đắng" + 瓜 (guā - qua): "Quả dưa" + 炒 (chǎo - sao): "Xào" + 牛 (niú - ngưu): "con trâu" + 肉 (ròu - nhục): "Thịt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苦: Loài cỏ thuốc (艹) để lâu ngày đến mức khô cằn cổ xưa (古) khi sắc uống có vị vô cùng đắng chát và khổ cực (苦). • Chữ 瓜: Hình quả dưa tròn treo lủng lẳng trên dây leo, trái cây mọng nước mát lành, quả dưa 瓜. • Chữ 炒: Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒). • Chữ 牛: Hình chiếc đầu khỏe khoắn với cặp sừng cong vươn lên của loài vật chăm chỉ kéo cày trên đồng ruộng là con trâu, con bò (牛). • Chữ 肉: Miếng thịt tươi nguyên với những đường vân thớ thịt rõ ràng bên trong (肉) là nguồn thực phẩm bổ dưỡng gọi là thịt (肉).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
