Gợi nhớ
Từ "炒罗望子蟹" (chǎo luówàngzǐ xiè) mang nghĩa "Cua rang me", kết hợp bởi 炒 (chǎo - sao): "Xào" + 罗 (luó - la): "lưới" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn" + 子 (zǐ / zi - tử): "Con" + 蟹 (xiè - giải): "Con cua". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 炒: Dùng ngọn lửa (火) vừa phải với ít dầu (少) đảo nhanh tay trên chảo nóng để xào chín món ăn (炒). • Chữ 罗: Giăng tấm lưới rộng (罒) dưới bóng chiều tà (夕) để vây bắt chim trời, dùng để chỉ tấm lưới hay vải lưới (罗). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望). • Chữ 子: Hình ảnh em bé sơ sinh (子) đầu tròn xoe đang vươn rộng hai cánh tay đòi mẹ bế, tượng trưng cho đứa con thơ và bậc hiền triết (子). • Chữ 蟹: Loài giáp xác dưới nước (虫) có đôi càng khỏe và lớp mai cứng có thể tháo tách ra (解) chính là con cua (蟹).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:
