威望
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "威望" (wēiwàng) mang nghĩa "uy tín, danh tiếng", kết hợp bởi 威 (wēi - uy): "uy lực" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 威望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:danh tiếng, uy tín (do tài đức mà có), tiếng tăm lừng lẫy.
Ví dụ (5)
老将军在军队中享有很高的威望。
Lão tướng quân hưởng uy vọng rất cao trong quân đội.
The old general enjoys great prestige in the army.
他在学术界的威望是靠真才实学建立起来的。
Uy danh của ông ấy trong giới học thuật được xây dựng dựa trên tài năng và kiến thức thực sự.
His prestige in academic circles was built on genuine talent and solid learning.
这件事情损害了他在群众中的威望。
Sự việc này đã làm tổn hại đến uy tín (danh tiếng) của ông ấy trong quần chúng.
This incident damaged his prestige among the people.
作为一位德高望重的老人,他在村里极具威望。
Là một người già đức cao vọng trọng, cụ ấy rất có uy tín trong thôn.
As a highly respected elder, he enjoys great prestige in the village.
我们要维护法律的尊严和威望。
Chúng ta phải bảo vệ sự tôn nghiêm và uy danh của pháp luật.
We must uphold the dignity and authority of the law.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây