权威
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "权威" (quánwēi) mang nghĩa "uy tín, thẩm quyền", kết hợp bởi 权 (quán - quyền): "quyền lực" + 威 (wēi - uy): "uy lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 权: Bàn tay (又) nắm giữ cây gậy gỗ (木) chỉ huy muôn người tượng trưng cho uy thế và quyền hành, quyền lực (权). • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 权威
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:uy tín, thẩm quyền, người có thẩm quyền, chuyên gia đầu ngành, mang tính chính thức/đáng tin cậy.
Ví dụ (5)
他是这个领域的权威专家。
Ông ấy là chuyên gia có uy tín (quyền uy) hàng đầu trong lĩnh vực này.
He is a leading authority in this field.
这一消息得到了官方权威的证实。
Tin tức này đã được cơ quan có thẩm quyền chính thức xác nhận.
This news has been confirmed by official authorities.
这本书被认为是历史学界的权威著作。
Cuốn sách này được coi là tác phẩm uy tín (chuẩn mực) trong giới sử học.
This book is regarded as an authoritative work in the field of history.
我们要敢于质疑,不要盲目迷信权威。
Chúng ta phải dám nghi vấn, đừng mê tín mù quáng vào những người có quyền uy (chuyên gia).
We should dare to question authority rather than blindly worship it.
他在公司里有着绝对的权威。
Ông ấy có uy quyền tuyệt đối trong công ty.
He has absolute authority in the company.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây