示威
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "示威" (shìwēi) mang nghĩa "biểu tình", kết hợp bởi 示 (shì - thị): "biểu thị" + 威 (wēi - uy): "uy lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示). • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 示威
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:biểu tình, thị uy, ra oai, phô trương thanh thế.
Ví dụ (5)
工人们走上街头举行示威游行,要求提高工资。
Công nhân xuống đường tổ chức tuần hành biểu tình, yêu cầu tăng lương.
The workers took to the streets to stage a demonstration, demanding higher wages.
这不仅仅是一次演习,更是向对手示威。
Đây không chỉ là một cuộc diễn tập, mà còn là hành động thị uy với đối thủ.
This is not merely a drill, but also a show of force directed at the opponent.
这是警方为了维持秩序而进行的武力示威。
Đây là cuộc phô trương vũ lực của cảnh sát nhằm duy trì trật tự.
This was a show of force carried out by the police to maintain order.
他挥舞着拳头向我示威。
Hắn ta khua nắm đấm để ra oai (đe dọa) tôi.
He waved his fist at me in a show of intimidation.
这次示威活动最终和平结束了。
Hoạt động biểu tình lần này cuối cùng đã kết thúc trong hòa bình.
The demonstration ended peacefully in the end.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây