ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
示威
shìwēi
biểu tình, thị uy, ra oai, phô trương thanh thế.
Hán việt: thị uy
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "示威" (shìwēi) mang nghĩa "biểu tình", kết hợp bởi 示 (shì - thị): "biểu thị" + 威 (wēi - uy): "uy lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示). • Chữ 威: Người phụ nữ trang nghiêm (女) đứng dưới bóng vũ khí rìu thương (戊) toát lên khí phách lẫm liệt đầy uy lực, quyền lực (威).

Thành phần cấu tạo

示威
shìwēi
biểu tình
示
shì • thị
biểu thị
示
Bộ Kỳ
Hình bàn thờ với vật cúng
威
wēi • uy
uy lực
戊
Chữ Mậu
Vũ khí rìu búa quyền lực (bao ngoài)
女
Bộ Nữ
Người phụ nữ trang nghiêm (bên trong)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ / danh từ
Nghĩa:biểu tình, thị uy, ra oai, phô trương thanh thế.
Ví dụ (5)
gōngrén工人men们zǒushàng走上jiētóu街头jǔxíng举行shìwēi示威yóuxíng游行,yāoqiú要求tígāo提高gōngzī工资。
Công nhân xuống đường tổ chức tuần hành biểu tình, yêu cầu tăng lương.
The workers took to the streets to stage a demonstration, demanding higher wages.
zhè这bùjǐnjǐn不仅仅shì是yí一cì次yǎnxí演习,gèng更shì是xiàng向duìshǒu对手shìwēi示威。
Đây không chỉ là một cuộc diễn tập, mà còn là hành động thị uy với đối thủ.
This is not merely a drill, but also a show of force directed at the opponent.
zhè这shì是jǐngfāng警方wèile为了wéichí维持zhìxù秩序ér而jìnxíng进行de的wǔlì武力shìwēi示威。
Đây là cuộc phô trương vũ lực của cảnh sát nhằm duy trì trật tự.
This was a show of force carried out by the police to maintain order.
tā他huīwǔ挥舞zhe着quántou拳头xiàng向wǒ我shìwēi示威。
Hắn ta khua nắm đấm để ra oai (đe dọa) tôi.
He waved his fist at me in a show of intimidation.
zhè这cì次shìwēi示威huódòng活动zuìzhōng最终hépíng和平jiéshù结束le了。
Hoạt động biểu tình lần này cuối cùng đã kết thúc trong hòa bình.
The demonstration ended peacefully in the end.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây