显示
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "显示" (xiǎnshì) mang nghĩa "hiển thị", kết hợp bởi 显 (xiǎn - hiển): "rõ ràng" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 显: Ánh mặt trời rực rỡ (日) chiếu rọi vào từng công việc thiện nguyện (业) khiến mọi điều tốt đẹp đều hiện lên rõ ràng, nổi bật (显). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 显示
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:hiển thị, cho thấy, tỏ rõ, biểu lộ, thể hiện.
Ví dụ (5)
调查结果显示,人们更关注健康了。
Kết quả điều tra cho thấy, mọi người ngày càng quan tâm đến sức khỏe hơn.
The survey results show that people are paying more attention to their health.
电脑屏幕上显示出了一行字。
Trên màn hình máy tính hiển thị ra một dòng chữ.
A line of text appeared on the computer screen.
这场比赛显示了他的实力。
Trận đấu này đã thể hiện rõ thực lực của anh ấy.
This match showed his strength.
手机显示电量不足。
Điện thoại hiển thị pin không đủ (pin yếu).
The phone shows that the battery is low.
数据清晰地显示了气温的变化。
Số liệu hiển thị rõ ràng sự thay đổi của nhiệt độ.
The data clearly show the changes in temperature.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây