ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
出示
chūshì
xuất trình, đưa ra xem (để kiểm tra).
Hán việt: xuất thị
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "出示" (chūshì) mang nghĩa "xuất trình", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).

Thành phần cấu tạo

出示
chūshì
xuất trình
出
chū • xuất
ra
凵
Bộ Khảm
Hố, nơi chứa (phía dưới)
屮
Bộ Triệt
Cây mầm nhô lên (phía trên)
示
shì • thị
biểu thị
示
Bộ Kỳ
Hình bàn thờ với vật cúng

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:xuất trình, đưa ra xem (để kiểm tra).
Ví dụ (5)
qǐng请chūshì出示nín您de的shēnfènzhèng身份证。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư của ông bà.
Please show your ID card.
jìnzhàn进站shí时qǐng请zhǔdòng主动chūshì出示chēpiào车票。
Khi vào ga vui lòng chủ động xuất trình vé xe.
Please voluntarily show your ticket when entering the station.
jǐngchá警察ràng让tā他chūshì出示jiàshǐzhèng驾驶证。
Cảnh sát yêu cầu anh ấy xuất trình bằng lái xe.
The police asked him to show his driver's license.
cáipàn裁判xiàng向qiúyuán球员chūshì出示le了hóngpái红牌。
Trọng tài đã rút thẻ đỏ với cầu thủ.
The referee showed the player a red card.
fánshì凡是jìnrù进入dàlóu大楼de的rén人dōu都yào要chūshì出示zhèngjiàn证件。
Bất kể ai vào tòa nhà đều phải xuất trình giấy tờ.
Anyone entering the building must show identification.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây