出示
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "出示" (chūshì) mang nghĩa "xuất trình", kết hợp bởi 出 (chū - xuất): "ra" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 出: Chồi cây non (屮) vươn mình nhô cao khỏi hố đất (凵) để đón ánh nắng là đi ra, ra ngoài (出). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 出示
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:xuất trình, đưa ra xem (để kiểm tra).
Ví dụ (5)
请出示您的身份证。
Vui lòng xuất trình chứng minh thư của ông bà.
Please show your ID card.
进站时请主动出示车票。
Khi vào ga vui lòng chủ động xuất trình vé xe.
Please voluntarily show your ticket when entering the station.
警察让他出示驾驶证。
Cảnh sát yêu cầu anh ấy xuất trình bằng lái xe.
The police asked him to show his driver's license.
裁判向球员出示了红牌。
Trọng tài đã rút thẻ đỏ với cầu thủ.
The referee showed the player a red card.
凡是进入大楼的人都要出示证件。
Bất kể ai vào tòa nhà đều phải xuất trình giấy tờ.
Anyone entering the building must show identification.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây