演示
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "演示" (yǎnshì) mang nghĩa "Bài thuyết trình", kết hợp bởi 演 (yǎn - diễn): "biểu diễn" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 演: Như dòng nước (氵) lan tỏa khắp không gian rộng lớn dưới mái nhà (寅), người nghệ sĩ hóa thân trọn vẹn vào vai kịch để biểu diễn, diễn xuất (演). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 演示
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Bài thuyết trình
Ví dụ (3)
她准备了一份产品演示。
Cô ấy chuẩn bị một bài thuyết trình sản phẩm.
She prepared a product presentation.
演示过程中投影机坏了。
Trong quá trình thuyết trình máy chiếu bị hỏng.
The projector broke down during the presentation.
这个演示很清楚。
Bài thuyết trình này rất rõ ràng.
This presentation is very clear.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây