指示
HSK 6
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "指示" (zhǐshì) mang nghĩa "chỉ thị, hướng dẫn", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 示 (shì - thị): "biểu thị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 指示
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:chỉ thị, chỉ dẫn, hướng dẫn, ra hiệu, đèn báo, biểu thị.
Ví dụ (5)
我们要认真贯彻落实上级的指示。
Chúng ta phải nghiêm túc quán triệt và thực hiện chỉ thị của cấp trên.
We must conscientiously implement the instructions of our superiors.
路边的指示牌告诉我们要往左转。
Biển chỉ dẫn bên đường bảo chúng ta phải rẽ trái.
The road sign told us to turn left.
汽车仪表盘上的指示灯亮了。
Đèn báo hiệu trên bảng điều khiển ô tô đã sáng lên.
The indicator light on the car's dashboard came on.
他指示秘书把文件分发给大家。
Ông ấy chỉ thị (hướng dẫn) thư ký phát tài liệu cho mọi người.
He instructed the secretary to distribute the documents to everyone.
这是一个重要的最高指示。
Đây là một chỉ thị tối cao quan trọng.
This is an important top-level directive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây