指示灯
—
Gợi nhớ
Từ "指示灯" (zhǐshìdēng) mang nghĩa "Đèn chỉ thị / Đèn LED báo", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 示 (shì - thị): "biểu thị" + 灯 (dēng - đăng): "đèn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 示: Trên chiếc bàn thờ hai tầng (二) có ba dải lụa rủ xuống tượng trưng cho điềm lành từ trời cao truyền xuống để chỉ bảo, hiển thị (示). • Chữ 灯: Ngọn lửa ấm áp (火) được thắp sáng trên chiếc giá sắt hình chữ đinh (丁) để xua tan bóng tối trong đêm chính là cây đèn (灯).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 指示灯
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đèn chỉ thị / Đèn LED báo
Ví dụ (3)
当系统发生短路故障时,控制面板上的红色指示灯会闪烁并报警。
Khi hệ thống xảy ra sự cố đoản mạch, đèn chỉ thị màu đỏ trên bảng điều khiển sẽ nhấp nháy báo lỗi còi kêu.
When a short-circuit fault occurs in the system, the red indicator light on the control panel flashes and triggers an alarm.
这排指示灯用于指示直流电源输出电压状态,绿色代表五伏工作正常。
Hàng đèn chỉ thị này dùng để báo tình trạng điện áp ngõ ra nguồn một chiều, màu xanh lá cây báo nguồn 5 V hoạt động tốt.
This row of indicator lights shows the status of the DC power output voltage, with green indicating that the 5V supply is operating normally.
指示灯发光二极管如果极性接反,在焊接组装后将无法通电点亮。
Nếu hàn ngược cực tính âm dương bóng LED của đèn báo trạng thái, sau khi hàn lắp ráp xong bật nguồn sẽ không thể sáng (Đèn chỉ thị).
If the polarity of the indicator LED is reversed, it will not light up when powered on after soldering and assembly.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây