看望
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "看望" (kànwàng) mang nghĩa "thăm hỏi", kết hợp bởi 看 (kàn / kān - khán): "xem" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 看: Đưa bàn tay (手) lên che trên đôi mắt (目) nhìn ra xa, tay che nắng cho mắt sáng rõ hơn để xem 看 cho rõ. • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 看望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:thăm, thăm hỏi, đến thăm (người).
Ví dụ (5)
周末我们要去乡下看望奶奶。
Cuối tuần chúng tôi sẽ về quê thăm bà nội.
We are going to the countryside this weekend to visit Grandma.
同学们去医院看望生病的老师。
Các bạn học sinh đến bệnh viện thăm thầy giáo bị ốm.
The students went to the hospital to visit their sick teacher.
每逢佳节,领导都会去看望老红军。
Mỗi dịp lễ tết, lãnh đạo đều đến thăm hỏi các cựu hồng quân.
Every holiday, the leaders go to visit the veteran Red Army soldiers.
谢谢你专门来看望我。
Cảm ơn bạn đã đặc biệt đến thăm tôi.
Thank you for making a special trip to visit me.
我很久没有回家看望父母了。
Đã rất lâu rồi tôi không về nhà thăm bố mẹ.
I haven't gone home to visit my parents for a long time.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây