盼望
HSK 5
Động từ
Gợi nhớ
Từ "盼望" (pànwàng) mang nghĩa "mong chờ, mong đợi", kết hợp bởi 盼 (pàn - phán): "mong chờ" + 望 (wàng - vọng): "Nhìn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 盼: Mắt (目) nhìn chia (分) ra xa đợi, trông ngóng mong chờ, mong chờ (盼). • Chữ 望: Đứng như bậc quân vương (王) ngước nhìn vầng trăng sáng (月) nơi phương xa (亡) với tấm lòng tràn đầy mong ngóng và hy vọng (望).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 盼望
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:mong mỏi, trông mong, mong chờ, ngóng trông (tha thiết).
Ví dụ (5)
孩子们盼望着春节的到来。
Lũ trẻ mong chờ Tết đến.
The children are looking forward to the arrival of the Spring Festival.
我一直盼望着能再次见到你。
Tôi luôn mong mỏi có thể gặp lại bạn lần nữa.
I have always looked forward to seeing you again.
父母盼望着远方的儿子早日归来。
Cha mẹ ngóng trông đứa con trai nơi phương xa sớm ngày trở về.
The parents long for their son far away to return soon.
农民们盼望着今年有个好收成。
Những người nông dân mong chờ năm nay có một vụ mùa bội thu.
The farmers are hoping for a good harvest this year.
大家都盼望着和平。
Mọi người đều khao khát (mong mỏi) hòa bình.
Everyone longs for peace.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây